免費電視 miǎn fèi diàn shì · miễn phí điện thị Hán Việt: miễn phí điện thị · Pinyin: miǎn fèi diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 費 (phí) + 電 (điện) + 視 (thị)Pinyinmiǎn fèi diàn shìHán Việtmiễn phí điện thịCấu tạo免 + 費 + 電 + 視 · miễn + phí + điện + thị nghĩa thành phần: miễn + phí + điện + thị