免費軟體

miǎn fèi ruǎn tǐ miễn phí nhuyễn thể

Hán Việt: miễn phí nhuyễn thể · Pinyin: miǎn fèi ruǎn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (phí) + (nhuyễn) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種不需要付使用費的電腦軟體,但著作權仍為作者所有,不可銷售圖利。為英文free-ware的意譯。如:「教育部所提供的標準字體電子檔是免費軟體,歡迎大家使用。」也稱為「公益軟體」。