免进口税

miǎn jìn kǒu shuìmiễn tiến khẩu thuế

Hán Việt: miễn tiến khẩu thuế · Pinyin: miǎn jìn kǒu shuì

Tổng quan

Cấu tạo: 免 (miễn) + 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miễn thuế nhập khẩu

Đức

  • Handedict Befreiung von der Importsteuer (S, Rechtsw)