免除某人 miễn trừ mỗ nhân Hán Việt: miễn trừ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 除 (trừ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtmiễn trừ mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo免 + 除 + 某 + 人 · miễn + trừ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: miễn + trừ + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tha bổngMainlandKaggle Zh-Vi absolve sb from sthEngCihui absolve sb from sth Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 免除的 · 免除责任的 · 免除某人的 · 免除义务 · 免除债务 · 免除处罚 · 免除死刑