免除死刑

miễn trừ tử hình

Hán Việt: miễn trừ tử hình

Tổng quan

Cấu tạo: 免 (miễn) + 除 (trừ) + 死 (tử) + 刑 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoát án tử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi escape the chair

Eng

  • Cihui escape the chair

Từ liên quan

Gần nghĩa

免除的 · 免除责任的 · 死刑执行人 · 死刑缓期执行 · 免除义务 · 免除债务 · 免除处罚 · 免除某人