免除烦恼 miễn trừ phiền não Hán Việt: miễn trừ phiền não Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 除 (trừ) + 煩 (phiền) + 惱 (não)Hán Việtmiễn trừ phiền nãoTừ loạitínhCấu tạo免 + 除 + 煩 + 惱 · miễn + trừ + phiền + não nghĩa thành phần: miễn + trừ + phiền + não Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thoát khỏi rắc rốiMainlandKaggle Zh-Vi get out of troubleEngCihui get out of trouble Từ liên quan Gần nghĩa煩惱不退 · 煩惱業苦 · 煩惱雜染 · 免除的 · 免除责任的 · 烦恼地 · 烦恼的 · 煩惱冰