免除煩惱 miễn trừ phiền não Hán Việt: miễn trừ phiền não Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 除 (trừ) + 煩 (phiền) + 惱 (não)Hán Việtmiễn trừ phiền nãoCấu tạo免 + 除 + 煩 + 惱 · miễn + trừ + phiền + não nghĩa thành phần: miễn + trừ + phiền + não Nghĩa EngCihui get out of trouble