免除義務 miễn trừ nghĩa vụ Hán Việt: miễn trừ nghĩa vụ Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 除 (trừ) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)Hán Việtmiễn trừ nghĩa vụCấu tạo免 + 除 + 義 + 務 · miễn + trừ + nghĩa + vụ nghĩa thành phần: miễn + trừ + nghĩa + vụ Nghĩa EngCihui clethe slate