免除處罰

miǎn chú chǔ fá miễn trừ xử phạt

Hán Việt: miễn trừ xử phạt · Pinyin: miǎn chú chǔ fá

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (trừ) + (xử) + (phạt)