免驗放行

miễn nghiệm phóng hành

Hán Việt: miễn nghiệm phóng hành

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (nghiệm) + (phóng) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 免驗放行 iǎnyànfàngxíng f.e. pass without examination (P.W.E.)