兒女子語

ér nǚ zǐ yǔ nhi nữ tử ngữ

Hán Việt: nhi nữ tử ngữ · Pinyin: ér nǚ zǐ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (nữ) + (tử) + (ngữ)