兒孫滿堂 nhi tôn mãn đường Hán Việt: nhi tôn mãn đường Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 孫 (tôn) + 滿 (mãn) + 堂 (đường)Hán Việtnhi tôn mãn đườngCấu tạo兒 + 孫 + 滿 + 堂 · nhi + tôn + mãn + đường nghĩa thành phần: nhi + tôn + mãn + đường Nghĩa EngCihui 兒孫滿堂 rsūnmǎntáng f.e. have children and grandchildren