兒憐獸擾 ér lián shòu rǎo · nhi liên thú nhiễu Hán Việt: nhi liên thú nhiễu · Pinyin: ér lián shòu rǎo Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 憐 (liên) + 獸 (thú) + 擾 (nhiễu)Pinyinér lián shòu rǎoHán Việtnhi liên thú nhiễuCấu tạo兒 + 憐 + 獸 + 擾 · nhi + liên + thú + nhiễu nghĩa thành phần: nhi + liên + thú + nhiễu