兒憐瘦擾 ér lián shòu rǎo · nhi liên sấu nhiễu Hán Việt: nhi liên sấu nhiễu · Pinyin: ér lián shòu rǎo Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 憐 (liên) + 瘦 (sấu) + 擾 (nhiễu)Pinyinér lián shòu rǎoHán Việtnhi liên sấu nhiễuCấu tạo兒 + 憐 + 瘦 + 擾 · nhi + liên + sấu + nhiễu nghĩa thành phần: nhi + liên + sấu + nhiễu