兒無常父 ér wú cháng fù · nhi vô thường phụ Hán Việt: nhi vô thường phụ · Pinyin: ér wú cháng fù Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 無 (vô) + 常 (thường) + 父 (phụ)Pinyinér wú cháng fùHán Việtnhi vô thường phụCấu tạo兒 + 無 + 常 + 父 · nhi + vô + thường + phụ nghĩa thành phần: nhi + vô + thường + phụ