兒科疾病 ér kē jí bìng · nhi khoa tật bệnh Hán Việt: nhi khoa tật bệnh · Pinyin: ér kē jí bìng Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 科 (khoa) + 疾 (tật) + 病 (bệnh)Pinyinér kē jí bìngHán Việtnhi khoa tật bệnhCấu tạo兒 + 科 + 疾 + 病 · nhi + khoa + tật + bệnh nghĩa thành phần: nhi + khoa + tật + bệnh