兒童之見 ér tóng zhī jiàn · nhi đồng chi kiến Hán Việt: nhi đồng chi kiến · Pinyin: ér tóng zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinér tóng zhī jiànHán Việtnhi đồng chi kiếnCấu tạo兒 + 童 + 之 + 見 · nhi + đồng + chi + kiến nghĩa thành phần: nhi + đồng + chi + kiến