兒童十字軍

ér tóng shí zì jūnnhi đồng thập tự quân

Hán Việt: nhi đồng thập tự quân · Pinyin: ér tóng shí zì jūn

Tổng quan

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 十 (thập) + 字 (tự) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộc thập tự chinh trẻ em

Đức

  • Handedict Kinderkreuzzug (ca. 1212) (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒童基金會 · 儿童之家 · 兒童樂園 · 儿童文学 · 兒童權利公約 · 兒童文學 · 儿童不宜片 · 儿童图书馆