兒童圖書館 nhi đồng đồ thư quán Hán Việt: nhi đồng đồ thư quán Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 圖 (đồ) + 書 (thư) + 館 (quán)Hán Việtnhi đồng đồ thư quánCấu tạo兒 + 童 + 圖 + 書 + 館 · nhi + đồng + đồ + thư + quán nghĩa thành phần: nhi + đồng + đồ + thư + quán Nghĩa EngCihui 兒童圖書館 rtóng túshūguǎn n. children's library M:⁴zuò/¹jiā/ge