儿童之家

nhi đồng chi gia

Hán Việt: nhi đồng chi gia

Tổng quan

nhà hát, rạp hát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chơi của trẻ em

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 之 (chi) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà trẻ
  • Tần suất từ nhà hát, rạp hát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chơi của trẻ em

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi playhouse

Eng

  • Tần suất từ playhouse

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿童乐园 · 儿童文学 · 兒童文學 · 儿童团 · 儿童基金会 · 儿童节 · 兒童團 · 兒童節