兒童安全座椅

ér tóng ān quán zuò yǐnhi đồng an toàn tọa y

Hán Việt: nhi đồng an toàn tọa y · Pinyin: ér tóng ān quán zuò yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 安 (an) + 全 (toàn) + 座 (tọa) + 椅 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghế an toàn trẻ em

Đức

  • Handedict Kindersitz

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒童權利公約 · 兒童基金會 · 兒童生日宴會 · 儿童福利事业 · 兒童色情照片 · 儿童词汇不伸 · 座椅加熱功能 · 儿童不宜片