兒童色情照片

ér tóng sè qíng zhào piànnhi đồng sắc tình chiếu phiến

Hán Việt: nhi đồng sắc tình chiếu phiến · Pinyin: ér tóng sè qíng zhào piàn

Tổng quan

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 色 (sắc) + 情 (tình) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh khiêu dâm trẻ em

Đức

  • Handedict Kinderporno

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒童權利公約 · 兒童基金會 · 兒童安全座椅 · 兒童生日宴會 · 儿童福利事业 · 儿童词汇不伸 · 儿童不宜片 · 兒童十字軍