座椅加熱功能

zuò yǐ jiā rè gōng néngtọa y gia nhiệt công năng

Hán Việt: tọa y gia nhiệt công năng · Pinyin: zuò yǐ jiā rè gōng néng

Tổng quan

Cấu tạo: 座 (tọa) + 椅 (y) + 加 (gia) + 熱 (nhiệt) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sưởi ghế

Đức

  • Handedict Sitzheizung

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能性磁共振成像 · 功能磁共振成像術 · 功能句透视法 · 功能點分析法 · 功能语言学派 · 功能 <cm> · 功能可靠性 · 功能性文盲