兒童座位 ér tóng zuò wèi · nhi đồng tọa vị Hán Việt: nhi đồng tọa vị · Pinyin: ér tóng zuò wèi Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 座 (tọa) + 位 (vị)Pinyinér tóng zuò wèiHán Việtnhi đồng tọa vịCấu tạo兒 + 童 + 座 + 位 · nhi + đồng + tọa + vị nghĩa thành phần: nhi + đồng + tọa + vị