兒童戲院 nhi đồng hí viện Hán Việt: nhi đồng hí viện Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 戲 (hí) + 院 (viện)Hán Việtnhi đồng hí việnCấu tạo兒 + 童 + 戲 + 院 · nhi + đồng + hí + viện nghĩa thành phần: nhi + đồng + hí + viện Nghĩa EngCihui 兒童戲院 rtóng Xìyuàn p.w. 1. The Children's Theater 2. a theater for kids M:¹jiā/⁴zuò/ge