兒童權利 ér tóng quán lì · nhi đồng quyền lợi Hán Việt: nhi đồng quyền lợi · Pinyin: ér tóng quán lì Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Pinyinér tóng quán lìHán Việtnhi đồng quyền lợiCấu tạo兒 + 童 + 權 + 利 · nhi + đồng + quyền + lợi nghĩa thành phần: nhi + đồng + quyền + lợi