兒童竹馬 ér tóng zhú mǎ · nhi đồng trúc mã Hán Việt: nhi đồng trúc mã · Pinyin: ér tóng zhú mǎ Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 竹 (trúc) + 馬 (mã)Pinyinér tóng zhú mǎHán Việtnhi đồng trúc mãCấu tạo兒 + 童 + 竹 + 馬 · nhi + đồng + trúc + mã nghĩa thành phần: nhi + đồng + trúc + mã