兒童讀物

nhi đồng độc vật

Hán Việt: nhi đồng độc vật

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (độc) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兒童讀物 rtóng dúwù n. children's books or reading material M:¹běn/tào/⁴cè