兒童賣淫 ér tóng mài yín · nhi đồng mại dâm Hán Việt: nhi đồng mại dâm · Pinyin: ér tóng mài yín Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 賣 (mại) + 淫 (dâm)Pinyinér tóng mài yínHán Việtnhi đồng mại dâmCấu tạo兒 + 童 + 賣 + 淫 · nhi + đồng + mại + dâm nghĩa thành phần: nhi + đồng + mại + dâm