兒童電視劇

nhi đồng điện thị kịch

Hán Việt: nhi đồng điện thị kịch

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (điện) + (thị) + (kịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兒童電視劇 rtóng diànshìjù n. TV show for children M:²bù