兔兒崽子

thỏ nhi tể tử

Hán Việt: thỏ nhi tể tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (nhi) + (tể) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兔兒崽子 ùrzǎizi n. <derog.> scoundrel