兔園冊子 tù yuán cè zi · thỏ viên sách tử Hán Việt: thỏ viên sách tử · Pinyin: tù yuán cè zi Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 園 (viên) + 冊 (sách) + 子 (tử)Pinyintù yuán cè ziHán Việtthỏ viên sách tửCấu tạo兔 + 園 + 冊 + 子 · thỏ + viên + sách + tử nghĩa thành phần: thỏ + viên + sách + tử