兔死鳧舉 tǔ sǐ fú jǔ · thỏ tử phù cử Hán Việt: thỏ tử phù cử · Pinyin: tǔ sǐ fú jǔ Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 死 (tử) + 鳧 (phù) + 舉 (cử)Pinyintǔ sǐ fú jǔHán Việtthỏ tử phù cửCấu tạo兔 + 死 + 鳧 + 舉 · thỏ + tử + phù + cử nghĩa thành phần: thỏ + tử + phù + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象兔敢奔跑,象野鸭急飞。比喻行动迅速。