兔犬俱敝 tù qǐ jù bì · thỏ khuyển câu tệ Hán Việt: thỏ khuyển câu tệ · Pinyin: tù qǐ jù bì Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 犬 (khuyển) + 俱 (câu) + 敝 (tệ)Pinyintù qǐ jù bìHán Việtthỏ khuyển câu tệCấu tạo兔 + 犬 + 俱 + 敝 · thỏ + khuyển + câu + tệ nghĩa thành phần: thỏ + khuyển + câu + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敝:疲敝,累垮。比喻两败俱伤,第三者不劳而获。