兔缺烏沈

tù quē wū shěn thỏ khuyết ô trầm

Hán Việt: thỏ khuyết ô trầm · Pinyin: tù quē wū shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (khuyết) + (ô) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹兔走乌飞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹兔走乌飞。