兔缺烏沉

tù quē wū chén thỏ khuyết ô trầm

Hán Việt: thỏ khuyết ô trầm · Pinyin: tù quē wū chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (khuyết) + (ô) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹兔走乌飞。形容光阴迅速流逝。