兔缺烏沉
thỏ khuyết ô trầm
Hán Việt: thỏ khuyết ô trầm · Pinyin: tù quē wū chén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月缺日落。比喻時光飛逝。唐.羅鄴〈冬日寄獻庾員外〉詩:「卻思紫陌觥籌地,兔缺烏沉欲半年。」
Hán Việt: thỏ khuyết ô trầm · Pinyin: tù quē wū chén