兔脣花靈 thỏ thần hoa linh Hán Việt: thỏ thần hoa linh Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 脣 (thần) + 花 (hoa) + 靈 (linh)Hán Việtthỏ thần hoa linhCấu tạo兔 + 脣 + 花 + 靈 · thỏ + thần + hoa + linh nghĩa thành phần: thỏ + thần + hoa + linh Nghĩa EngCihui lagochiline