兔腦疫苗 thỏ não dịch miêu Hán Việt: thỏ não dịch miêu Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 腦 (não) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu)Hán Việtthỏ não dịch miêuCấu tạo兔 + 腦 + 疫 + 苗 · thỏ + não + dịch + miêu nghĩa thành phần: thỏ + não + dịch + miêu Nghĩa EngCihui neurolapine