兔腮猴腦 thỏ tai hầu não Hán Việt: thỏ tai hầu não Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 腮 (tai) + 猴 (hầu) + 腦 (não)Hán Việtthỏ tai hầu nãoCấu tạo兔 + 腮 + 猴 + 腦 · thỏ + tai + hầu + não nghĩa thành phần: thỏ + tai + hầu + não Nghĩa EngCihui 兔腮猴腦 ùsāihóunǎo f.e. silly-faced