兔角牛翼

tù jiǎo niú yì thỏ giác ngưu dực

Hán Việt: thỏ giác ngưu dực · Pinyin: tù jiǎo niú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (giác) + (ngưu) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兔不生角,牛不长翼,故以之比喻不合情理之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兔不生角,牛不长翼,故以"兔角牛翼"喻不合情理之事。