兔走烏飛

tù zǒu wū fēi thỏ tẩu ô phi

Hán Việt: thỏ tẩu ô phi · Pinyin: tù zǒu wū fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (tẩu) + (ô) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌:古代传说日中有三足乌,故称太阳为金乌;兔:古代传说中月中有玉兔,故称月亮为玉兔。形容光阴迅速流逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓日月运行,光阴流逝。兔,月中玉兔;乌,日中金乌。
  • Tân Hoa Tự Điển 乌古代传说日中有三足乌,故称太阳为金乌;兔古代传说中月中有玉兔,故称月亮为玉兔。形容光阴迅速流逝。

Eng

  • Cihui 兔走烏飛 ùzǒuwūfēi id. Time passes swiftly.