兔起乌沉 tù qǐ wū chén·thỏ khởi ô trầm Hán Việt: thỏ khởi ô trầm · Pinyin: tù qǐ wū chén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓月出日落。 Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 起 (khởi) + 烏 (ô) + 沉 (trầm)Pinyintù qǐ wū chénHán Việtthỏ khởi ô trầmCấu tạo兔 + 起 + 烏 + 沉 · thỏ + khởi + ô + trầm nghĩa thành phần: thỏ + khởi + ô + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓月出日落。 Từ liên quan Gần nghĩa兔起凫举 · 兔起鹘落 · 兔起鶻落 · 兔起烏沉 · 兔起鳧舉 · 乌沉沉