兔起烏沉 tù qǐ wū chén · thỏ khởi ô trầm Hán Việt: thỏ khởi ô trầm · Pinyin: tù qǐ wū chén Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 起 (khởi) + 烏 (ô) + 沉 (trầm)Pinyintù qǐ wū chénHán Việtthỏ khởi ô trầmCấu tạo兔 + 起 + 烏 + 沉 · thỏ + khởi + ô + trầm nghĩa thành phần: thỏ + khởi + ô + trầm