兗州煤業 yǎn zhōu méi yè · duyện châu môi nghiệp Hán Việt: duyện châu môi nghiệp · Pinyin: yǎn zhōu méi yè Tổng quan Cấu tạo: 兗 (duyện) + 州 (châu) + 煤 (môi) + 業 (nghiệp)Pinyinyǎn zhōu méi yèHán Việtduyện châu môi nghiệpCấu tạo兗 + 州 + 煤 + 業 · duyện + châu + môi + nghiệp nghĩa thành phần: duyện + châu + môi + nghiệp