兗石鐵路 yǎn shí tiě lù · duyện thạch thiết lộ Hán Việt: duyện thạch thiết lộ · Pinyin: yǎn shí tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 兗 (duyện) + 石 (thạch) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinyǎn shí tiě lùHán Việtduyện thạch thiết lộCấu tạo兗 + 石 + 鐵 + 路 · duyện + thạch + thiết + lộ nghĩa thành phần: duyện + thạch + thiết + lộ