黨內和平論 đảng nội hòa bình luận Hán Việt: đảng nội hòa bình luận Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 內 (nội) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 論 (luận)Hán Việtđảng nội hòa bình luậnCấu tạo黨 + 內 + 和 + 平 + 論 · đảng + nội + hòa + bình + luận nghĩa thành phần: đảng + nội + hòa + bình + luận Nghĩa EngCihui 黨內和平論 ǎngnèi hépínglùn n. <PRC> doctrine of harmony within the Party