党刊

đảng khan

Hán Việt: đảng khan

Tổng quan

tạp chí Đảng

Cấu tạo: 黨 (đảng) + 刊 (khan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạp chí đảng
  • VietPhrases tạp chí Đảng
  • Tần suất từ tạp chí Đảng
  • Biên soạn party publication M:¹fèn

Eng

  • Cihui 黨刊 ǎngkān n. party publication M:¹fèn
  • Tần suất từ n. party publication M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

党人 · 党内 · 党务 · 党参 · 党史 · 党员 · 党团 · 党国