兜圈子地 đâu quyển tử địa Hán Việt: đâu quyển tử địa Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 圈 (quyển) + 子 (tử) + 地 (địa)Hán Việtđâu quyển tử địaCấu tạo兜 + 圈 + 子 + 地 · đâu + quyển + tử + địa nghĩa thành phần: đâu + quyển + tử + địa Nghĩa EngCihui round about