兜頭蓋臉

dōu tóu gài liǎn đâu đầu cái kiểm

Hán Việt: đâu đầu cái kiểm · Pinyin: dōu tóu gài liǎn

Tổng quan

thẳng vào mặt

Cấu tạo: (đâu) + (đầu) + (cái) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẳng vào mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正对着头和脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 正对着头和脸一盆水~全泼在他身上。也说兜头盖脑。