兜底條款 dōu dǐ tiáo kuǎn · đâu để điều khoản Hán Việt: đâu để điều khoản · Pinyin: dōu dǐ tiáo kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 底 (để) + 條 (điều) + 款 (khoản)Pinyindōu dǐ tiáo kuǎnHán Việtđâu để điều khoảnCấu tạo兜 + 底 + 條 + 款 · đâu + để + điều + khoản nghĩa thành phần: đâu + để + điều + khoản